Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 11/02/2024
XSKT
Giải ĐB
965046
Giải nhất
49049
Giải nhì
35903
Giải ba
67184
80252
Giải tư
93054
93366
04250
61685
00011
00663
23784
Giải năm
1723
Giải sáu
8315
2377
1232
Giải bảy
386
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
503
1,811,5
3,523
0,2,632
5,8246,9
1,850,2,4
4,6,863,6
777
 81,42,5,6
49 
 
Ngày: 04/02/2024
XSKT
Giải ĐB
795661
Giải nhất
22851
Giải nhì
92358
Giải ba
02076
99078
Giải tư
87444
39157
83371
78268
16318
39146
51669
Giải năm
6524
Giải sáu
4011
4613
0442
Giải bảy
605
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 05
1,5,6,711,3,8
424
1,73 
2,442,4,6
051,7,8
4,761,8,9
571,3,6,8
1,5,6,78 
69 
 
Ngày: 28/01/2024
XSKT
Giải ĐB
244215
Giải nhất
35448
Giải nhì
50144
Giải ba
44357
03656
Giải tư
94822
96455
58002
95042
20344
42857
50726
Giải năm
3616
Giải sáu
7754
5441
7527
Giải bảy
972
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 02
2,415,6
0,2,4,721,2,6,7
 3 
42,541,2,42,8
1,554,5,6,72
1,2,56 
2,5272
48 
 9 
 
Ngày: 21/01/2024
XSKT
Giải ĐB
864267
Giải nhất
89378
Giải nhì
69665
Giải ba
41142
36299
Giải tư
31505
78289
58729
32645
74099
33110
39221
Giải năm
8803
Giải sáu
7364
9151
7695
Giải bảy
267
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
103,5
22,510
4212,9
03 
642,5
0,4,6,951
 64,5,72
6278
789
2,8,9295,92
 
Ngày: 14/01/2024
XSKT
Giải ĐB
980888
Giải nhất
11774
Giải nhì
11667
Giải ba
39810
49983
Giải tư
05612
61884
73565
29761
11627
89828
15866
Giải năm
6780
Giải sáu
3809
4520
8381
Giải bảy
552
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
1,2,809
6,810,2
1,520,7,8
83 
7,84 
652
661,5,6,7
2,674
2,8,980,1,3,4
8
098
 
Ngày: 07/01/2024
XSKT
Giải ĐB
127270
Giải nhất
23394
Giải nhì
49457
Giải ba
01124
24000
Giải tư
12035
42994
19776
30342
94664
24481
77904
Giải năm
1031
Giải sáu
9346
0898
7605
Giải bảy
797
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,700,4,5
3,81 
424
 31,5
0,2,6,8
92
42,6
0,357
4,764
5,970,6
981,4
 942,7,8
 
Ngày: 31/12/2023
XSKT
Giải ĐB
395088
Giải nhất
15611
Giải nhì
79262
Giải ba
94722
53059
Giải tư
39708
31754
99711
84169
46459
92371
48385
Giải năm
9668
Giải sáu
7178
4433
6619
Giải bảy
344
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 08
12,7112,9
2,622
3,433
4,543,4
854,92
 62,8,9
 71,8
0,6,7,885,8
1,52,69